sơn trà

Học thuật
Thân thiện
sơn trà

Một cây sơn trà nở đầy hoa đỏ trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thân gỗ nhỏ, dày, thường hoa màu trắng hoặc đỏ: "sơn trà" tên gọi của một loài cây cảnh cây bóng mát phổ biến, thuộc họ Chè (Theaceae).
    • Tên gọi khác của cây trà mi hoặc một số loài trong chi Camellia: Trong thực vật học, "sơn trà" thường được dùng để chỉ các loài cây hoa đẹp trong chi Camellia, không phải loài dùng để chế biến chè (trà) thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi một cây sơn trà nở hoa đỏ thắm mỗi độ xuân về. (Trong vườn nhà tôi một cây sơn trà nở hoa đỏ thắm mỗi độ xuân về.)
    • Hoa sơn trà trắng tượng trưng cho sự thuần khiết duyên dáng. (Hoa sơn trà trắng tượng trưng cho sự thuần khiết duyên dáng.)
    • Người ta thường trồng sơn trà làm cây cảnh quanh nhà hoặc trong công viên. (Người ta thường trồng sơn trà làm cây cảnh quanh nhà hoặc trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vườn sơn trà": chỉ một khu vườn trồng nhiều cây sơn trà.

    • Khu vườn sơn tràĐà Lạt thu hút rất nhiều du khách vào mùa hoa nở. (Khu vườn sơn tràĐà Lạt thu hút rất nhiều du khách vào mùa hoa nở.)
  • "gốc sơn trà": thường dùng để chỉ cây sơn trà lâu năm, dáng đẹp.

    • Nghệ nhân đang uốn nắn gốc sơn trà thành một thế cây bonsai tuyệt đẹp. (Nghệ nhân đang uốn nắn gốc sơn trà thành một thế cây bonsai tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trà mi: Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một loài cây (cây sơn trà).

    • Hoa trà mi (sơn trà) rất được ưa chuộng trong nghệ thuật cắm hoa. (Hoa trà mi (sơn trà) rất được ưa chuộng trong nghệ thuật cắm hoa.)
  • Camellia: Tên gọi khoa học bằng tiếng Anh của chi thực vật bao gồm cây sơn trà.

    • Chi Camellia bao gồm nhiều loài như sơn trà, cây chè, cây dầu. (Chi Camellia bao gồm nhiều loài như sơn trà, cây chè, cây dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Trà mi: (danh từ) Tên gọi thông dụng khác của cây sơn trà.
  • Hải đường: (danh từ) Một loài cây khác cũng hoa đẹp, đôi khi bị nhầm lẫn với sơn trà nhưng thuộc họ khác.
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
  • Sơn tra (hay táo gai): Đây một loài cây hoàn toàn khác, thuộc họ Hoa hồng, cho quả nhỏ màu đỏ, thường dùng làm thuốc. Cần phân biệt "sơn trà" (cây hoa) với "sơn tra" (cây thuốc).
    • Sơn tra (táo gai) vị thuốc nam quen thuộc, khác với cây sơn trà cảnh. (Sơn tra (táo gai) vị thuốc nam quen thuộc, khác với cây sơn trà cảnh.)
sơn trà

Một cây sơn trà nở đầy hoa đỏ trong vườn.

  1. Loài cây dày, hoa trắng hoặc đỏ.